"climaxes" in Vietnamese
Definition
Những khoảnh khắc kịch tính hoặc quan trọng nhất trong một câu chuyện, sự kiện hay trải nghiệm; khi cảm xúc hoặc hành động lên tới cao trào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bài mô tả về phim, truyện hoặc sự kiện. Dạng số nhiều chỉ nhiều đoạn cao trào. Trong hội thoại, bạn có thể dùng 'điểm nhấn' hay 'cao điểm'.
Examples
The story reaches its climaxes in the final chapters.
Câu chuyện đạt đến những **cao trào** ở các chương cuối.
There are several climaxes in the movie that keep viewers interested.
Có nhiều **cao trào** trong phim khiến khán giả luôn bị cuốn hút.
Books often have unexpected climaxes.
Sách thường có những **cao trào** bất ngờ.
Honestly, those two climaxes in the play totally surprised me.
Thật lòng, hai **cao trào** đó trong vở kịch đã làm tôi hoàn toàn bất ngờ.
The TV series has multiple climaxes, not just one big ending.
Phim truyền hình có nhiều **cao trào**, không chỉ một cái kết lớn.
You can tell the author planned the climaxes really carefully.
Bạn có thể thấy rõ tác giả đã lên kế hoạch cho các **cao trào** rất cẩn thận.