Введите любое слово!

"cliffhanger" in Vietnamese

tình tiết gay cấnđoạn kết treo

Definition

Cliffhanger là tình tiết trong truyện, phim, hoặc chương trình để lại sự hồi hộp, khiến khán giả muốn biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cliffhanger' thường dùng cho phim, truyện, hoặc chương, đặc biệt ở cuối tập/phần. Dùng nhiều trong nói chuyện về giải trí, không trang trọng.

Examples

The movie ended on a cliffhanger.

Bộ phim kết thúc bằng một **tình tiết gay cấn**.

Every episode has a cliffhanger to keep viewers interested.

Mỗi tập đều có một **tình tiết gay cấn** để giữ chân khán giả.

The book’s cliffhanger made me want to read the next part right away.

**Tình tiết gay cấn** ở cuối sách khiến tôi muốn đọc tiếp ngay lập tức.

That season finale left us with such a huge cliffhanger—I can’t wait for next year!

Tập cuối mùa đó để lại cho chúng tôi một **tình tiết gay cấn** lớn—tôi không thể chờ tới năm sau!

You can’t just end the story on a cliffhanger like that!

Bạn không thể kết thúc câu chuyện bằng một **tình tiết gay cấn** như vậy được!

The game’s cliffhanger finale had everyone talking online.

Cái kết **tình tiết gay cấn** của trò chơi khiến mọi người bàn tán rôm rả trên mạng.