Введите любое слово!

"clear as mud" in Vietnamese

rối như tơ vòtối nghĩa

Definition

Đây là một cách nói mỉa mai để chỉ điều gì đó rất khó hiểu hoặc rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng khi nói đùa sau lời giải thích khó hiểu; không dùng nghĩa đen; phổ biến trong hội thoại thân mật.

Examples

His instructions were clear as mud.

Hướng dẫn của anh ấy **rối như tơ vò**.

This math problem is clear as mud.

Bài toán này **tối nghĩa** quá.

Her explanation was clear as mud.

Giải thích của cô ấy **rối như tơ vò**.

"So, do you get it now?" "Nope, still clear as mud."

"Giờ bạn hiểu chưa?" "Chưa, vẫn **rối như tơ vò**."

He tried to explain quantum physics, but it was clear as mud to me.

Anh ấy cố giải thích vật lý lượng tử, nhưng với tôi, vẫn **rối như tơ vò**.

All those legal terms? Yeah, that's clear as mud to most people.

Tất cả những thuật ngữ pháp lý đó? Ừm, với hầu hết mọi người thì **rối như tơ vò**.