Введите любое слово!

"classifying" in Vietnamese

phân loại

Definition

Hành động sắp xếp các sự vật vào nhóm hoặc loại dựa trên điểm giống nhau hoặc đặc điểm của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu, khoa học, kỹ thuật, như 'classifying data', 'classifying animals'. Từ này nhấn mạnh hành động hoặc quá trình đang diễn ra, không nhầm với 'classification' (danh từ) hay 'classify' (động từ nguyên thể).

Examples

She is classifying the books by genre.

Cô ấy đang **phân loại** các cuốn sách theo thể loại.

We spend the morning classifying the rocks.

Chúng tôi đã dành cả sáng để **phân loại** các tảng đá.

He is classifying the emails into folders.

Anh ấy đang **phân loại** các email vào thư mục.

I'm having trouble classifying these plants—they all look so similar!

Tôi gặp khó khăn khi **phân loại** những cây này—chúng nhìn quá giống nhau!

Classifying information accurately can save a lot of time later.

**Phân loại** thông tin chính xác có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian sau này.

Most of the afternoon went into classifying hundreds of old photographs.

Phần lớn buổi chiều đã được dùng để **phân loại** hàng trăm bức ảnh cũ.