"chiselled" in Vietnamese
Definition
Được tạo hình rõ nét như dùng đục; thường nói về khuôn mặt hay thân hình có đường nét rõ ràng, sắc sảo như tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngoại hình (ví dụ: 'a chiselled jawline' nghĩa là đường quai hàm sắc nét). Phổ biến trong văn phong trang trọng, thời trang hoặc mô tả điêu khắc.
Examples
He has a chiselled jawline.
Anh ấy có quai hàm **khắc nét**.
The statue was carefully chiselled from stone.
Bức tượng được **chạm khắc** cẩn thận từ đá.
Her chiselled features made her look like a movie star.
Các đường nét **khắc nét** của cô ấy làm cô trông như ngôi sao điện ảnh.
Everyone noticed his chiselled abs at the beach.
Mọi người đều chú ý đến cơ bụng **khắc nét** của anh ấy trên bãi biển.
She gave him a smile with her perfectly chiselled lips.
Cô ấy mỉm cười với anh bằng đôi môi **khắc nét** hoàn hảo.
With his chiselled looks, he could be a model.
Với vẻ ngoài **khắc nét**, anh ấy có thể làm người mẫu.