"chiaroscuro" in Vietnamese
Definition
Đây là kỹ thuật nghệ thuật dùng sự đối lập mạnh giữa vùng sáng và tối để tạo chiều sâu, kịch tính cho tác phẩm. Thường dùng cho hội họa và nhiếp ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong nghệ thuật, nhiếp ảnh, điện ảnh; rất ít dùng trong đời sống thường ngày. Không giống 'contrast', 'chiaroscuro' nhấn mạnh sự phối hợp ánh sáng và bóng tối một cách nghệ thuật.
Examples
The painting uses chiaroscuro to make the face look three-dimensional.
Bức tranh sử dụng **chiaroscuro** để làm khuôn mặt trông ba chiều hơn.
Many classic films use chiaroscuro lighting for dramatic effect.
Nhiều bộ phim kinh điển dùng ánh sáng **chiaroscuro** để tạo hiệu ứng kịch tính.
Leonardo da Vinci was known for using chiaroscuro in his art.
Leonardo da Vinci nổi tiếng vì sử dụng **chiaroscuro** trong nghệ thuật của mình.
Photographers love using chiaroscuro to create moody portraits.
Nhiếp ảnh gia thích dùng **chiaroscuro** để tạo ra chân dung có chiều sâu cảm xúc.
If you want your sketches to pop, try adding a bit of chiaroscuro.
Nếu muốn bản phác thảo nổi bật, hãy thử thêm chút **chiaroscuro**.
The movie’s intense chiaroscuro really made every scene feel mysterious.
**Chiaroscuro** mạnh mẽ trong phim khiến mọi cảnh đều thấy bí ẩn.