Введите любое слово!

"chamois" in Vietnamese

sơn dươngda chamois

Definition

Sơn dương là loài động vật giống dê sống ở vùng núi châu Âu. Từ này cũng chỉ loại da mềm được làm từ da sơn dương hoặc động vật tương tự, thường dùng để làm sạch hoặc đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sơn dương' dùng cho con vật, còn 'da chamois' hoặc 'da sơn dương' chỉ loại da hoặc khăn mềm để lau chùi. Nên chú ý khi dùng từ vì có thể chỉ cả khăn tổng hợp.

Examples

He bought a chamois to clean his car windows.

Anh ấy mua một miếng **da chamois** để lau cửa kính ô tô.

A chamois lives in the rocky mountains of Europe.

**Sơn dương** sống ở vùng núi đá của châu Âu.

The soft feel of chamois makes it perfect for polishing.

Cảm giác mềm mại của **da chamois** khiến nó rất thích hợp để đánh bóng.

Do you have a spare chamois? Mine's still wet from yesterday.

Bạn có **da chamois** dự phòng không? Cái của mình vẫn còn ướt từ hôm qua.

Many cyclists use chamois pads in their shorts for comfort on long rides.

Nhiều người đi xe đạp dùng miếng lót **chamois** trong quần để thoải mái trên những chuyến đi dài.

You can clean delicate surfaces with a chamois for a streak-free shine.

Bạn có thể làm sạch các bề mặt mỏng manh bằng **da chamois** mà không để lại vết.