Введите любое слово!

"certainly" in Vietnamese

chắc chắntất nhiên

Definition

Từ này dùng để nhấn mạnh rằng bạn đồng ý, hoặc điều gì đó chắc chắn là đúng, sẽ xảy ra. Đồng thời, dùng để xác nhận, đáp lại lịch sự cho một yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'chắc chắn', 'đương nhiên'. Hay dùng khi muốn nói lịch sự hoặc nhấn mạnh sự đồng ý, xác nhận điều gì đó.

Examples

Certainly, you may have another cookie.

**Tất nhiên**, bạn có thể lấy thêm một cái bánh nữa.

He will certainly be here by 8 o'clock.

Anh ấy **chắc chắn** sẽ có mặt ở đây lúc 8 giờ.

This is certainly the right answer.

Đây **chắc chắn** là đáp án đúng.

—Could you help me move this table? —Certainly!

—Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không? —**Tất nhiên**!

She certainly didn't expect to win the lottery.

Cô ấy **chắc chắn** không ngờ rằng mình trúng số.

If you need anything else, just let me know. Certainly.

Nếu bạn cần gì thêm, cứ nói nhé. **Tất nhiên**.