"cathedrals" in Vietnamese
Definition
Nhà thờ lớn quan trọng của đạo Thiên Chúa, thường là nơi làm việc của giám mục và nổi bật với kiến trúc quy mô, đẹp mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho nhà thờ Thiên Chúa giáo, không dùng cho các tôn giáo khác. Dùng kèm 'nổi tiếng', 'cổ', hoặc tên thành phố như 'nhà thờ lớn châu Âu'.
Examples
Many tourists visit the city's old cathedrals.
Nhiều du khách ghé thăm những **nhà thờ lớn** cổ của thành phố.
Cathedrals are usually much larger than regular churches.
**Nhà thờ lớn** thường rộng hơn nhiều so với các nhà thờ thông thường.
Some cathedrals took hundreds of years to build.
Một số **nhà thờ chính tòa** mất hàng trăm năm để xây dựng.
Europe is famous for its beautiful cathedrals from the Middle Ages.
Châu Âu nổi tiếng với những **nhà thờ lớn** tuyệt đẹp từ thời Trung cổ.
When traveling, I love discovering new cathedrals in every country I visit.
Khi du lịch, tôi thích khám phá các **nhà thờ lớn** mới ở mỗi quốc gia mình đến.
Photography fans often spend hours inside cathedrals, admiring the stained glass and details.
Những người yêu nhiếp ảnh thường dành hàng giờ bên trong các **nhà thờ chính tòa**, say mê kính màu và chi tiết kiến trúc.