Введите любое слово!

"categorizing" in Vietnamese

phân loại

Definition

Sắp xếp các vật hoặc ý tưởng vào các nhóm dựa trên những đặc điểm hoặc tính chất chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật cùng với các từ như 'thông tin', 'đồ vật', hoặc 'con người'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She is categorizing the books by subject.

Cô ấy đang **phân loại** sách theo chủ đề.

The teacher is categorizing students into groups.

Giáo viên đang **phân loại** học sinh thành các nhóm.

She spent the afternoon categorizing files.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **phân loại** tài liệu.

Are you categorizing these emails as spam or important?

Bạn đang **phân loại** những email này là thư rác hay quan trọng?

He loves categorizing everything, even his socks.

Anh ấy thích **phân loại** mọi thứ, kể cả tất của mình.

Categorizing people can sometimes lead to stereotypes.

**Phân loại** con người đôi khi có thể dẫn đến thành kiến.