Введите любое слово!

"catch sight of" in Vietnamese

bất chợt nhìn thấythoáng thấy

Definition

Tình cờ hoặc bất ngờ nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảnh khắc ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn miêu tả hay truyện, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh sự bất ngờ và chỉ nhìn thấy trong chốc lát, không phải chủ ý quan sát lâu dài.

Examples

I caught sight of a rainbow after the rain.

Tôi **thoáng thấy** một cầu vồng sau cơn mưa.

She caught sight of her friend in the crowd.

Cô ấy **thoáng thấy** bạn mình giữa đám đông.

We caught sight of a deer in the forest.

Chúng tôi đã **bất chợt nhìn thấy** một con nai trong rừng.

He turned around quickly when he caught sight of someone waving.

Anh ấy quay lại thật nhanh khi **bất chợt nhìn thấy** ai đó đang vẫy tay.

I think I caught sight of your keys under the couch.

Hình như tôi đã **thoáng thấy** chìa khoá của bạn dưới ghế sofa.

Just as the bus left, I caught sight of my friend running toward the stop.

Khi xe buýt vừa rời đi, tôi **bất chợt nhìn thấy** bạn mình đang chạy đến trạm.