Введите любое слово!

"cannot help doing" in Vietnamese

không thể khôngkhông thể kiềm chế được

Definition

Không thể ngăn bản thân làm điều gì đó, thường là vì cảm xúc tự nhiên hoặc phản ứng bản năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không thể không' hoặc 'không thể kiềm chế được' đi với động từ, diễn tả cảm xúc mạnh hoặc hành động không kiểm soát được (ví dụ: 'không thể không cười'). Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.

Examples

I cannot help laughing when I watch this movie.

Tôi xem phim này là **không thể không cười**.

She cannot help crying during sad stories.

Cô ấy **không thể không khóc** khi nghe những câu chuyện buồn.

We cannot help worrying about the test.

Chúng tôi **không thể không lo lắng** về kỳ thi.

He can't help checking his phone every five minutes.

Anh ấy **không thể không kiểm tra** điện thoại mỗi năm phút.

Sometimes, you can't help feeling nervous before a big interview.

Đôi khi trước buổi phỏng vấn quan trọng, bạn **không thể không thấy lo lắng**.

I can't help but notice you're in a really good mood today!

Tôi **không thể không nhận ra** hôm nay bạn rất vui vẻ đấy!