Введите любое слово!

"caddying" in Vietnamese

làm caddiecông việc caddie

Definition

Công việc hỗ trợ người chơi golf: mang gậy golf và đôi khi đưa ra lời khuyên trong lúc chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực golf, đặc biệt khi nói về công việc thời vụ cho sinh viên, ví dụ: 'summer caddying', 'caddying for someone'.

Examples

He started caddying at the golf club when he was 15.

Cậu ấy bắt đầu **làm caddie** ở câu lạc bộ golf khi mới 15 tuổi.

Many students do caddying during the summer.

Nhiều sinh viên **làm caddie** vào mùa hè.

Caddying is a popular first job for teenagers who love golf.

**Làm caddie** là công việc đầu đời phổ biến cho những thiếu niên yêu golf.

I spent last summer caddying for my uncle on weekends.

Tôi đã dành mùa hè trước **làm caddie** cho chú vào cuối tuần.

After a few weeks of caddying, I knew all the regular players by name.

Sau vài tuần **làm caddie**, tôi biết tên hầu hết các người chơi thường xuyên.

Honestly, caddying taught me a lot about patience and dealing with people.

Thật lòng mà nói, **làm caddie** đã dạy tôi nhiều về kiên nhẫn và cách cư xử với mọi người.