Введите любое слово!

"by the grace of god" in Vietnamese

nhờ ơn Chúa

Definition

Cụm từ này diễn tả điều gì đó chỉ xảy ra nhờ sự giúp đỡ của Chúa hoặc do may mắn. Thường dùng khi vượt qua khó khăn hoặc tránh được rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi trải qua nguy hiểm hoặc khó khăn lớn. Không dùng cho thành tựu bình thường. Thường nghe trong lời nói nghiêm túc, cảm động hoặc mang tính tôn giáo.

Examples

By the grace of God, the baby survived the accident.

**Nhờ ơn Chúa**, em bé đã sống sót sau tai nạn.

We finished the journey by the grace of God.

Chúng tôi đã hoàn thành chuyến đi **nhờ ơn Chúa**.

He found a job by the grace of God after months of searching.

Sau nhiều tháng tìm việc, anh ấy cuối cùng cũng tìm được việc **nhờ ơn Chúa**.

Honestly, I made it through college by the grace of God.

Thật lòng mà nói, tôi tốt nghiệp đại học **nhờ ơn Chúa**.

We survived the storm by the grace of God; it was terrifying.

Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão **nhờ ơn Chúa**; thật sự rất đáng sợ.

Some days, I feel like I'm only here by the grace of God.

Có những ngày, tôi cảm thấy mình chỉ còn tồn tại **nhờ ơn Chúa**.