Введите любое слово!

"built different" in Vietnamese

khác biệtkhông giống ai

Definition

Một cách nói lóng để miêu tả ai đó rất đặc biệt hoặc xuất sắc nhờ năng lực, tính cách, hay cá tính riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thông thường, mạng xã hội, hoặc nói đùa/khen ai đó. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

He's built different. Nobody plays basketball like him.

Anh ấy **khác biệt**. Không ai chơi bóng rổ giống anh ấy cả.

She finished the race so fast. She's built different.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua rất nhanh. Cô ấy **không giống ai**.

My brother is built different. He always stays calm under pressure.

Anh trai tôi **khác biệt**. Lúc nào anh ấy cũng bình tĩnh khi gặp áp lực.

Wow, you solved that puzzle in one minute—you’re built different!

Wow, bạn giải xong câu đố đó trong một phút—bạn **không giống ai** thật!

Don't even try to challenge her, she's built different when it comes to debates.

Đừng cố thử thách cô ấy, về khoản tranh luận thì cô ấy **không giống ai** đâu.

When everyone else gave up, he kept going—he's really built different.

Khi mọi người bỏ cuộc, anh ấy vẫn tiếp tục—anh ấy thực sự **khác biệt**.