Введите любое слово!

"brows" in Vietnamese

lông mày

Definition

‘Lông mày’ là phần lông nằm phía trên mắt. Đôi khi trong văn chương cổ, nó cũng có thể chỉ vùng trán.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay chủ yếu dùng để chỉ ‘lông mày’; cụm 'raise your brows' mang nghĩa thể hiện sự ngạc nhiên. Trong văn học cổ, đôi khi mang nghĩa là trán.

Examples

She has thick brows.

Cô ấy có **lông mày** rậm.

He raised his brows in surprise.

Anh ấy nhướn **lông mày** ngạc nhiên.

Her brows are well-shaped.

**Lông mày** của cô ấy có dáng đẹp.

Everyone noticed how perfectly her brows were done at the wedding.

Mọi người đều chú ý đến **lông mày** hoàn hảo của cô ấy tại đám cưới.

If you keep frowning, you’ll get lines between your brows.

Nếu cứ cau mày, bạn sẽ có nếp nhăn giữa **lông mày** đấy.

Those thick, dark brows really suit him.

Cặp **lông mày** rậm, đen đó rất hợp với anh ấy.