"break the back of" in Indonesian
Definition
Khi đã làm xong phần khó nhất của một nhiệm vụ hoặc vấn đề, phần tiếp theo sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là thành ngữ, thường gặp trong ngữ cảnh công việc, học tập hay dự án. Không dùng nghĩa đen liên quan đến 'bẻ lưng'.
Examples
We've broken the back of this assignment, so the rest should be easy.
Chúng ta đã **vượt qua phần khó nhất** của bài tập này rồi, phần còn lại sẽ dễ thôi.
If we can break the back of the paperwork, we can relax.
Nếu mình **vượt qua phần khó nhất** của công việc giấy tờ, thì có thể thư giãn.
They finally broke the back of the project after months of hard work.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ cuối cùng cũng đã **vượt qua phần khó nhất** của dự án.
We just need to break the back of this last task, then we can call it a day.
Chỉ cần **vượt qua phần khó nhất** của nhiệm vụ cuối cùng này, là mình có thể kết thúc ngày làm việc rồi.
Once you break the back of learning the basics, the rest comes naturally.
Khi bạn **vượt qua phần khó nhất** của việc học căn bản, phần còn lại sẽ tự nhiên đến.
After fixing the major bug, we've broken the back of the software update.
Sau khi sửa lỗi lớn, mình đã **vượt qua phần khó nhất** của việc cập nhật phần mềm.