Введите любое слово!

"breadth" in Indonesian

bề ngangchiều rộngphạm vi

Definition

Bề ngang là khoảng cách từ bên này sang bên kia của vật thể. Ngoài ra, từ này còn nói về phạm vi rộng lớn của kiến thức hoặc kinh nghiệm.

Usage Notes (Indonesian)

‘breadth’ trang trọng hơn ‘width’ và thường dùng với ý nghĩa chỉ phạm vi rộng lớn về kiến thức hay kinh nghiệm ('breadth of knowledge', 'breadth of experience'). Không thông dụng khi mô tả kích thước trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The breadth of the table is two meters.

**Bề ngang** của cái bàn là hai mét.

She was amazed by the breadth of the river.

Cô ấy ấn tượng bởi **bề ngang** của con sông.

We measured the breadth of the room.

Chúng tôi đã đo **bề ngang** của căn phòng.

Her breadth of experience makes her an excellent leader.

**Phạm vi kinh nghiệm** của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.

I was impressed by the breadth of his knowledge on the subject.

Tôi rất ấn tượng với **phạm vi kiến thức** của anh ấy về chủ đề đó.

The artist's work shows both depth and breadth of vision.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện cả chiều sâu lẫn **phạm vi tầm nhìn**.