Введите любое слово!

"botanic" in Vietnamese

thực vật học

Definition

Liên quan đến cây hoặc ngành nghiên cứu khoa học về thực vật. Từ này thường dùng trong môi trường học thuật hay nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'botanic garden', 'botanic research'. Từ này trang trọng, hiếm khi dùng hàng ngày; 'botanical' phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Examples

She works at a botanic garden.

Cô ấy làm việc ở một vườn **thực vật học**.

The city has a big botanic collection.

Thành phố có một bộ sưu tập **thực vật học** lớn.

He is interested in botanic studies.

Anh ấy quan tâm đến các nghiên cứu **thực vật học**.

The new exhibit at the museum showcases rare botanic specimens.

Triển lãm mới tại bảo tàng giới thiệu các mẫu vật **thực vật học** quý hiếm.

We joined a botanic tour to learn about local plants.

Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan **thực vật học** để tìm hiểu về các loại cây địa phương.

There's a special section for botanic research in the university library.

Thư viện trường đại học có một khu vực riêng dành cho nghiên cứu **thực vật học**.