Введите любое слово!

"bonne" in Vietnamese

vú emngười giúp việc nữ

Definition

Một phụ nữ làm giúp việc hoặc chăm sóc trẻ em trong gia đình người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'bonne' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'tốt'.

Examples

The wealthy family hired a bonne to care for their children.

Gia đình giàu có đã thuê một **vú em** để chăm sóc con cái họ.

In old novels, the bonne often lives in the house.

Trong các tiểu thuyết cũ, **vú em** thường sống trong nhà.

The children became very close to their bonne.

Bọn trẻ trở nên rất thân thiết với **vú em** của mình.

Their French bonne made delicious snacks every afternoon.

**Vú em** người Pháp của họ làm những món ăn nhẹ ngon mỗi chiều.

After the war, it was rare for families to have a bonne.

Sau chiến tranh, rất hiếm gia đình có **vú em**.

She speaks fondly of her childhood bonne even today.

Đến bây giờ, cô ấy vẫn nói về **vú em** thời thơ ấu với sự trìu mến.