Введите любое слово!

"blockhouse" in Vietnamese

lô cốtđồn lũy nhỏ

Definition

Lô cốt là một công trình nhỏ, kiên cố, thường làm bằng bê tông hoặc đá, được xây dựng để phòng thủ quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lô cốt' thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, khác với 'hầm trú ẩn' (dưới lòng đất) hay 'pháo đài' (lớn hơn).

Examples

The soldiers took cover in the blockhouse during the attack.

Những người lính đã ẩn nấp trong **lô cốt** khi bị tấn công.

The old blockhouse still stands near the river.

Chiếc **lô cốt** cũ vẫn còn đứng bên sông.

We learned about the blockhouse in our history class.

Chúng tôi đã học về **lô cốt** trong lớp lịch sử.

During the tour, the guide pointed out a hidden blockhouse from World War II.

Trong chuyến tham quan, hướng dẫn viên đã chỉ ra một **lô cốt** ẩn từ Thế chiến II.

People sometimes confuse a blockhouse with a bunker, but they’re not exactly the same.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn **lô cốt** với hầm trú ẩn, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.

Even after all these years, the blockhouse shows little sign of damage from the war.

Dù đã bao năm trôi qua, **lô cốt** này vẫn ít bị hư hại do chiến tranh.