Введите любое слово!

"blockhead" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngốc

Definition

Từ lóng chỉ người không thông minh hoặc hành động một cách ngốc nghếch, thường dùng đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc đùa cợt; tránh sử dụng trong môi trường trang trọng.

Examples

Don't be such a blockhead!

Đừng làm **đồ ngốc** như vậy!

My little brother can be a real blockhead sometimes.

Em trai tôi đôi khi thật sự là một **đồ ngốc**.

That was a blockhead move.

Đó là một hành động **ngốc nghếch**.

Why did you forget your keys again, you blockhead?

Tại sao bạn lại quên chìa khóa lần nữa vậy, **đồ ngốc**!

He's not a blockhead, he just needs more experience.

Anh ấy không phải là **đồ ngốc**, chỉ là cần thêm kinh nghiệm.

Come on, don't call yourself a blockhead just because you made a mistake.

Đừng tự gọi mình là **đồ ngốc** chỉ vì một lỗi nhỏ.