Введите любое слово!

"blend in" in Vietnamese

hòa nhậphòa lẫn

Definition

Cư xử, ăn mặc hoặc có vẻ tương tự với những người xung quanh để không bị chú ý hay nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm như 'blend in with the crowd' (không gây chú ý trong đám đông) hay 'blend in with the background' (không nổi bật về mặt hình ảnh). Thường dùng trong giao tiếp, trái nghĩa với 'stand out'.

Examples

She tried to blend in at her new school.

Cô ấy đã cố gắng **hòa nhập** ở trường mới.

The brown bird blends in with the tree bark.

Con chim nâu **hòa lẫn** vào vỏ cây.

He wears grey clothes to blend in with the crowd.

Anh ấy mặc đồ xám để **hòa nhập** với đám đông.

If you don't want attention, just blend in and act normal.

Nếu bạn không muốn gây chú ý, chỉ cần **hòa nhập** và cư xử bình thường.

It's hard to blend in when everyone else knows each other.

Thật khó để **hòa nhập** khi mọi người đều biết nhau.

His quiet personality helps him blend in anywhere he goes.

Tính cách trầm lặng giúp anh ấy **hòa nhập** ở bất cứ đâu.