"blacklist" in Vietnamese
Definition
Đây là danh sách những người hoặc tổ chức bị cấm tham gia hoặc bị chặn vì một lý do nào đó. 'Blacklist' cũng có thể dùng để chỉ hành động đưa ai đó vào danh sách này.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như danh từ hoặc động từ. Hay áp dụng trong công nghệ thông tin, việc làm hoặc chính trị. Ngược nghĩa với 'whitelist'.
Examples
He was added to the blacklist and can’t access the website.
Anh ấy đã bị thêm vào **danh sách đen** và không thể truy cập trang web.
Some companies keep a blacklist of banned customers.
Một số công ty lưu giữ **danh sách đen** những khách hàng bị cấm.
The app blacklists suspicious email addresses.
Ứng dụng đó **đưa vào danh sách đen** những địa chỉ email khả nghi.
After I complained, the company blacklisted my phone number.
Sau khi tôi khiếu nại, công ty đã **đưa** số điện thoại của tôi vào **danh sách đen**.
You can’t sign up—they’ve blacklisted your email address.
Bạn không thể đăng ký—they’ve **đưa** địa chỉ email của bạn vào **danh sách đen** rồi.
If you break the rules, you might end up on the blacklist.
Nếu bạn vi phạm quy định, bạn có thể bị đưa vào **danh sách đen**.