Введите любое слово!

"blacking" in Vietnamese

xi đánh giàychất làm đen

Definition

Chất dùng để đánh giày, làm cho giày hoặc ủng trở nên đen bóng. Cũng có thể chỉ việc làm cho vật gì đó chuyển thành màu đen bằng cách bôi lên chất màu đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay rất ít dùng, chủ yếu gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học xưa; ngày nay thường nói 'xi đánh giày'.

Examples

He put some blacking on his boots to make them shine.

Anh ấy đánh **xi đánh giày** lên đôi ủng để làm chúng bóng lên.

The old shop sold bottles of blacking.

Cửa hàng cũ bán các chai **xi đánh giày**.

She used blacking to cover the scuff marks on her shoes.

Cô ấy dùng **xi đánh giày** để che vết trầy trên giày.

Back in the day, kids sometimes worked long hours in blacking factories.

Ngày xưa, trẻ em đôi khi làm việc nhiều giờ trong các nhà máy **xi đánh giày**.

He complained that blacking stained his hands every time he polished his shoes.

Anh ấy than phiền rằng **xi đánh giày** làm bẩn tay mỗi lần đánh giày.

If you use too much blacking, your shoes might look dull instead of shiny.

Nếu dùng quá nhiều **xi đánh giày**, đôi giày có thể trông xỉn màu thay vì bóng loáng.