Введите любое слово!

"bind up" in Vietnamese

băng bóquấn chặt

Definition

Quấn hoặc buộc chặt thứ gì đó, thường để che hoặc bảo vệ, như quấn băng cho vết thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế ('bind up a wound'), nhưng cũng có thể nói 'bind up a package'. Thể hiện sự buộc/quấn kỹ, không chỉ che sơ qua.

Examples

The nurse will bind up your arm.

Y tá sẽ **băng bó** cánh tay của bạn.

He had to bind up the books with string.

Anh ấy phải **buộc chặt** những cuốn sách lại bằng dây.

Please bind up the wound tightly.

Làm ơn **băng bó** vết thương thật chặt.

After she fell, we had to bind up her knee with a towel.

Sau khi cô ấy bị ngã, chúng tôi đã phải **băng** đầu gối của cô ấy bằng khăn tắm.

They tried to bind up all the loose ends before the event.

Họ đã cố gắng **xử lý** mọi việc còn dang dở trước sự kiện.

Can you help me bind up these wires so they aren't everywhere?

Bạn có thể giúp tôi **buộc gọn** những sợi dây này không để chúng không bừa bộn không?