Введите любое слово!

"bilious" in Vietnamese

cáu bẳnxanh vàng (màu sắc)buồn nôn

Definition

Chỉ người rất dễ nổi cáu hoặc dễ tức giận; cũng dùng cho cảm giác muốn nôn hoặc màu xanh vàng bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bilious' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ sự tức giận mạnh hoặc vẻ ngoài ốm yếu, không dùng cho sự khó chịu nhỏ.

Examples

He gave me a bilious look and left the room.

Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **cáu bẳn** rồi rời khỏi phòng.

After eating too much cake, she felt bilious all afternoon.

Ăn quá nhiều bánh ngọt, cả buổi chiều cô ấy cảm thấy **buồn nôn**.

The walls were painted a bilious shade of green.

Những bức tường được sơn màu xanh vàng **cáu bẳn**.

He's in a bilious mood today—better leave him alone.

Hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng **cáu bẳn**—tốt nhất nên để anh ấy một mình.

The comedian described airline food as "that bilious mystery substance."

Diễn viên hài miêu tả đồ ăn trên máy bay là "thứ chất **xanh vàng** bí ẩn đó".

You don’t have to use such bilious language when you’re upset.

Bạn không cần phải dùng ngôn ngữ **cáu bẳn** như vậy khi tức giận.