Введите любое слово!

"berating" in Vietnamese

mắng nhiếcchỉ trích gay gắt

Definition

Nói một cách giận dữ và kéo dài để chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi phê bình gay gắt, kéo dài hoặc trước mặt người khác. Đồng nghĩa nhẹ hơn: 'la mắng', 'khiển trách'. Thường đi với 'for' khi chỉ lý do.

Examples

The teacher was berating the student for being late.

Cô giáo đang **mắng nhiếc** học sinh vì đi muộn.

He was berating himself for making a mistake at work.

Anh ấy đang tự **mắng nhiếc** mình vì mắc lỗi ở chỗ làm.

Her mother was berating her for not cleaning her room.

Mẹ cô ấy đang **mắng nhiếc** cô vì không dọn phòng.

My boss spent ten minutes berating me in front of the whole team.

Sếp của tôi đã **mắng nhiếc** tôi trước cả nhóm suốt mười phút.

Instead of berating him, try helping him fix his mistake next time.

Thay vì **mắng nhiếc** anh ấy, lần sau hãy giúp anh ấy sửa lỗi.

She kept berating her friend over something that happened years ago.

Cô ấy cứ liên tục **mắng nhiếc** bạn mình về chuyện đã xảy ra từ nhiều năm trước.