Введите любое слово!

"bend the rules" in Vietnamese

nới lỏng quy tắclinh động quy tắc

Definition

Tạm thời thay đổi quy tắc một chút để giúp ai đó hoặc làm tình huống dễ dàng hơn, nhưng không phải là bỏ qua hoàn toàn quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, trường học hoặc dịch vụ. Chỉ việc linh động chứ không phải bỏ qua hoặc phá bỏ quy tắc hoàn toàn.

Examples

Sometimes teachers bend the rules to help students.

Đôi khi giáo viên **nới lỏng quy tắc** để giúp học sinh.

Can you bend the rules just this once?

Bạn có thể **nới lỏng quy tắc** chỉ lần này được không?

The company won't bend the rules for anyone.

Công ty sẽ không **nới lỏng quy tắc** cho bất kỳ ai.

We might have to bend the rules to get this done on time.

Chúng ta có thể phải **nới lỏng quy tắc** để hoàn thành đúng hạn.

Everyone knows she likes to bend the rules a little for her friends.

Ai cũng biết cô ấy thích **nới lỏng quy tắc** một chút cho bạn bè của mình.

If you always bend the rules, people will stop taking them seriously.

Nếu bạn luôn **nới lỏng quy tắc**, mọi người sẽ không tôn trọng chúng nữa.