Введите любое слово!

"become of" in Vietnamese

đã xảy ra vớiđã trở thành gì

Definition

Dùng để hỏi điều gì đã xảy ra với ai đó hoặc cái gì đó khi họ biến mất hoặc thay đổi mà không rõ lý do.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong câu hỏi như: 'What has become of...?'. Hơi mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi chưa rõ kết quả. Không nhầm lẫn với động từ 'become' mang nghĩa 'trở thành'.

Examples

What will become of all these old books?

Tất cả những cuốn sách cũ này rồi sẽ **đã xảy ra với** chúng như thế nào?

What has become of my keys?

Chìa khóa của tôi **đã trở thành gì**?

No one knows what will become of them.

Không ai biết họ đã **đã xảy ra với** ra sao.

Whatever became of your friend from college?

Bạn học đại học của bạn giờ **đã trở thành gì** rồi?

If you keep acting like this, what will become of you?

Nếu bạn cứ hành động như thế này, bạn sẽ **đã xảy ra với** như thế nào?

She disappeared years ago—no one knows what has become of her.

Cô ấy đã biến mất nhiều năm—không ai biết cô ấy **đã trở thành gì**.