Введите любое слово!

"bearable" in Vietnamese

có thể chịu được

Definition

Có thể chịu đựng được, không quá đau đớn hoặc quá khó khăn để vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác đau, khó chịu hoặc tình huống ("bearable pain", "bearable weather"). Không dùng để mô tả con người. Từ trái nghĩa là "unbearable".

Examples

The pain after the surgery was bearable.

Cơn đau sau phẫu thuật vẫn còn **có thể chịu được**.

The heat was just bearable today.

Nóng hôm nay chỉ **có thể chịu được** thôi.

With headphones, the noise became bearable.

Khi đeo tai nghe, tiếng ồn trở nên **có thể chịu được**.

I thought the hike would be tough, but it was totally bearable.

Tôi tưởng leo núi sẽ khó, nhưng thực ra hoàn toàn **có thể chịu được**.

It’s loud in here, but still bearable if you’re used to it.

Ở đây ồn nhưng nếu đã quen thì vẫn **có thể chịu được**.

The wait was long, but having friends around made it bearable.

Chờ đợi lâu, nhưng có bạn bè thì vẫn **có thể chịu được**.