Введите любое слово!

"be your to lose" in Vietnamese

mọi thứ nằm trong tay bạnthắng hay thua là do bạn quyết định

Definition

Cụm này có nghĩa là bạn hoàn toàn kiểm soát được tình hình; nếu thất bại thì là do chính bạn. Thường dùng khi ai đó có lợi thế rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thể thao, kinh doanh hoặc khi đưa lời khuyên. Nhấn mạnh sự chủ động của bạn trong kết quả cuối cùng.

Examples

Now that you're in the lead, it's yours to lose.

Giờ bạn đang dẫn trước, mọi thứ **nằm trong tay bạn**.

If you study hard, the scholarship is yours to lose.

Nếu bạn học chăm chỉ, học bổng này **nằm trong tay bạn**.

You have the job offer—it's yours to lose now.

Bạn đã nhận được đề nghị việc làm—từ giờ mọi thứ **nằm trong tay bạn**.

With that big lead in the polls, the election is yours to lose.

Bạn đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò, nên cuộc bầu cử này **nằm trong tay bạn**.

Honestly, the game was theirs to lose after halftime.

Thật ra, sau giờ nghỉ, trận đấu này **nằm trong tay họ**.

You've got all the answers right so far, so it's yours to lose from here.

Bạn đã trả lời đúng hết các câu hỏi đến giờ, nên từ đây mọi thứ **nằm trong tay bạn**.