"barkeep" in Vietnamese
Definition
Người làm việc hoặc sở hữu quán bar, phục vụ đồ uống cho khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa thân mật, cũ hơn “bartender”; dùng trong truyện, phim hoặc cách gọi vui: "Hey, barkeep!".
Examples
The barkeep cleaned the glasses every night.
**Người pha chế** rửa ly mỗi đêm.
The barkeep served a cold drink to the customer.
**Người pha chế** phục vụ đồ uống lạnh cho khách.
The friendly barkeep smiled at everyone who came in.
**Người pha chế** thân thiện mỉm cười với tất cả những ai đến quán.
Hey, barkeep, can I get another beer over here?
Này, **người pha chế**, cho tôi thêm một cốc bia ở đây được không?
The regulars all knew the barkeep by name.
Khách quen đều biết tên của **người pha chế**.
After closing time, the barkeep shared stories with the last customers.
Sau giờ đóng cửa, **người pha chế** chia sẻ chuyện với những khách cuối cùng.