Введите любое слово!

"barest" in Vietnamese

ít nhấttối thiểu

Definition

‘Barest’ dùng để chỉ mức tối thiểu hoặc dạng đơn giản nhất của một thứ gì đó, không có gì thừa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Barest’ hay đi kèm với cấu trúc ‘barest minimum’, ‘barest details’..., chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để nhấn mạnh mức độ ít hoặc đơn giản.

Examples

He gave only the barest information about the accident.

Anh ấy chỉ cung cấp **ít nhất** thông tin về vụ tai nạn.

We had only the barest amount of food left.

Chúng tôi chỉ còn lại **ít nhất** lượng thức ăn.

She wore the barest hint of a smile.

Cô ấy chỉ có **ít nhất** một nụ cười trên môi.

He survived on the barest essentials during his trip.

Anh ấy sống sót chỉ với những **ít nhất** vật dụng thiết yếu trong chuyến đi.

They cut their budget to the barest minimum to save money.

Họ đã giảm ngân sách xuống **ít nhất** mức để tiết kiệm tiền.

Even in the barest light, you could see the painting's colors.

Ngay cả trong **ít nhất** ánh sáng, bạn vẫn có thể thấy màu sắc của bức tranh.