"barbies" in Vietnamese
Definition
'Búp bê Barbie' là các loại búp bê thời trang nổi tiếng do hãng Mattel sản xuất, thường dùng để chỉ nhiều con búp bê Barbie cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho nhiều búp bê Barbie, không dùng cho các loại búp bê khác. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trẻ em chơi cùng hoặc sưu tập, như 'chơi với búp bê Barbie của tôi'.
Examples
She likes to play with her Barbies every afternoon.
Cô ấy thích chơi với những **búp bê Barbie** của mình mỗi buổi chiều.
There are five Barbies on the shelf.
Có năm **búp bê Barbie** trên kệ.
My sister has a big box of Barbies.
Em gái tôi có một hộp lớn đựng đầy **búp bê Barbie**.
When I was little, I used to trade Barbies with my friends.
Khi còn nhỏ, tôi thường trao đổi **búp bê Barbie** với bạn bè.
All her Barbies are dressed for a party tonight.
Tất cả **búp bê Barbie** của cô ấy đều mặc đồ dự tiệc tối nay.
I accidentally broke one of my cousin’s Barbies and felt so bad.
Tôi lỡ làm hỏng một trong những **búp bê Barbie** của em họ và cảm thấy rất tệ.