Введите любое слово!

"back in the groove" in Vietnamese

lấy lại phong độtrở lại nhịp cũ

Definition

Sau khi nghỉ hoặc trải qua giai đoạn khó khăn, cảm thấy thoải mái và làm việc tốt trở lại như trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, thường sau kỳ nghỉ, ốm đau hoặc thời gian dài không làm việc. 'get back in the groove' chỉ sự trở lại phong độ hoặc thói quen cũ.

Examples

After her long vacation, she finally feels back in the groove at work.

Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy cuối cùng đã **lấy lại phong độ** ở nơi làm việc.

I'm slowly getting back in the groove after being sick for a week.

Tôi đang dần **lấy lại phong độ** sau một tuần ốm.

It takes time to get back in the groove after a long break from studying.

Sau thời gian dài nghỉ học, phải mất thời gian mới **lấy lại phong độ**.

The first few days back at the gym were hard, but now I’m back in the groove.

Vài ngày đầu quay lại phòng tập khá khó, nhưng giờ tôi đã **lấy lại phong độ**.

It took me a while to feel back in the groove after changing teams.

Sau khi chuyển đội, phải mất một thời gian tôi mới **lấy lại phong độ**.

Don’t worry, you’ll be back in the groove sooner than you think!

Đừng lo, bạn sẽ **lấy lại phong độ** sớm hơn bạn nghĩ!