Введите любое слово!

"audacious" in Vietnamese

táo bạoliều lĩnh

Definition

Người táo bạo là người dám nghĩ dám làm, không ngại rủi ro và đôi khi hành động vượt chuẩn mực.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể khen ngợi (dũng cảm) hoặc chê trách (liều lĩnh, hỗn xược) tuỳ bối cảnh. Thường dùng với 'kế hoạch táo bạo', 'bước đi táo bạo'.

Examples

He made an audacious decision to quit his job and travel the world.

Anh ấy đã có một quyết định **táo bạo** là nghỉ việc để đi du lịch khắp thế giới.

The audacious plan surprised everyone at the meeting.

Kế hoạch **táo bạo** ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.

The young artist showed audacious creativity in her work.

Nữ nghệ sĩ trẻ thể hiện sự sáng tạo **táo bạo** trong tác phẩm của mình.

That was an audacious move—nobody saw it coming!

Đó là một bước đi **táo bạo**—không ai lường trước được!

You have to be pretty audacious to pull off a stunt like that.

Bạn phải thật sự **táo bạo** để thực hiện được một trò như thế.

People called her audacious, but she just believed in herself.

Mọi người gọi cô ấy là **táo bạo**, nhưng cô chỉ tin vào bản thân mình.