"at the bottom of the ladder" in Vietnamese
Definition
Ở vị trí thấp nhất trong tổ chức, công ty, hoặc nhóm xã hội, thường là khi chưa có nhiều quyền lực hoặc kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về công việc để chỉ vị trí mới bắt đầu. Mang tính ẩn dụ, không phải thang thật. Có thể dùng chung với 'climb the ladder' nghĩa là thăng tiến.
Examples
When you start a new job, you are usually at the bottom of the ladder.
Khi bắt đầu công việc mới, bạn thường **ở dưới đáy thang**.
He is tired of being at the bottom of the ladder and wants a promotion.
Anh ấy mệt mỏi vì luôn **ở vị trí thấp nhất** và muốn được thăng chức.
All new employees start at the bottom of the ladder in our company.
Tất cả nhân viên mới đều bắt đầu **ở dưới đáy thang** tại công ty chúng tôi.
I'm just at the bottom of the ladder for now, but I hope to work my way up.
Giờ mình chỉ **ở vị trí thấp nhất** thôi, nhưng mình hy vọng sẽ thăng tiến.
It's tough being at the bottom of the ladder, but everyone starts somewhere.
**Ở dưới đáy thang** thì vất vả, nhưng ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó.
She worked her way up from at the bottom of the ladder to a senior manager.
Cô ấy đã cố gắng từ **vị trí thấp nhất** lên trưởng phòng.