"arrayed" in Vietnamese
Definition
Được sắp đặt, bày biện theo cách đặc biệt, thường là cẩn thận hoặc ấn tượng; cũng có thể chỉ mặc đồ đặc biệt hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng. "arrayed in" dùng cho chỉ mặc trang phục đặc biệt; "arrayed before" nói về vật được sắp ra trước mặt ai đó. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The trophies were arrayed on the table.
Những chiếc cúp được **sắp xếp** trên bàn.
The guests were arrayed in beautiful clothing.
Khách mời **ăn mặc** đẹp.
Books were arrayed neatly on the shelf.
Những cuốn sách được **sắp xếp** gọn gàng trên kệ.
The soldiers stood arrayed in their uniforms, ready for inspection.
Những người lính đứng **sắp xếp** trong bộ đồng phục, sẵn sàng kiểm tra.
Jewels were arrayed before her, sparkling in the light.
Những viên ngọc được **bày biện** trước mặt cô, lấp lánh dưới ánh sáng.
He arrived arrayed in an elegant suit for the gala.
Anh ấy đến, **ăn mặc** bộ vest sang trọng cho buổi dạ tiệc.