"argosy" in Vietnamese
Definition
'Argosy' là tàu buôn lớn, hoặc một đoàn tàu buôn, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cổ xưa, không dùng trong nói hàng ngày mà chủ yếu gặp trong văn học hoặc chuyện kể lịch sử. Thường gắn liền với hình ảnh hoành tráng, lãng mạn về việc buôn bán trên biển.
Examples
The mighty argosy sailed across the blue ocean.
Con **tàu buôn lớn** hùng mạnh đã ra khơi qua đại dương xanh thẳm.
In the story, the treasure was brought by an argosy.
Trong truyện, kho báu được mang đến bởi một **tàu buôn lớn**.
An argosy carried spices to the city.
Một **tàu buôn lớn** đã chở gia vị đến thành phố.
Many tales speak of lost argosies filled with riches.
Nhiều câu chuyện kể về những **hạm đội tàu buôn** bị mất chứa đầy của cải.
Few words sound as poetic as argosy in old sea legends.
Hiếm có từ nào nghe thi vị như **tàu buôn lớn** trong truyền thuyết biển xưa.
He dreamed of captaining his own argosy someday, just like the explorers of old.
Anh ấy mơ ước một ngày được làm thuyền trưởng của chính **tàu buôn lớn** của mình, giống như các nhà thám hiểm xưa.