Введите любое слово!

"arbitrarily" in Vietnamese

một cách tùy tiện

Definition

Làm điều gì đó dựa trên ý muốn hoặc quyết định ngẫu nhiên, không theo quy tắc hay lý do rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, phê phán các hành động thiếu cơ sở hợp lý. Các cụm như 'arbitrarily chosen', 'arbitrarily assigned' hay dùng. Khác với 'randomly', 'arbitrarily' có yếu tố chủ quan.

Examples

The prize was given arbitrarily to a student.

Giải thưởng đã được trao cho một học sinh **một cách tùy tiện**.

The teacher arbitrarily assigned the seats.

Giáo viên đã sắp xếp chỗ ngồi **một cách tùy tiện**.

He changed the rules arbitrarily.

Anh ấy đã thay đổi các quy tắc **một cách tùy tiện**.

You can't just pick winners arbitrarily; there needs to be a fair process.

Bạn không thể chỉ chọn người thắng **một cách tùy tiện**; cần có một quy trình công bằng.

Sometimes, people feel upset when decisions are made arbitrarily without explanation.

Đôi khi, mọi người cảm thấy khó chịu khi quyết định được đưa ra **một cách tùy tiện** mà không có giải thích.

The colors were arbitrarily chosen just to fill the chart.

Các màu sắc được chọn **một cách tùy tiện** chỉ để điền vào biểu đồ.