"antigovernment" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, hành động hoặc ý tưởng phản đối hoặc chống lại chính phủ và chính sách của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, đặt trước danh từ như 'biểu tình chống chính phủ', 'tư tưởng chống chính phủ'.
Examples
There was an antigovernment protest in the city square.
Ở quảng trường thành phố đã có một cuộc biểu tình **chống chính phủ**.
The newspaper reported antigovernment activities.
Báo chí đã đưa tin về các hoạt động **chống chính phủ**.
She gave a speech with antigovernment ideas.
Cô ấy đã phát biểu với những ý tưởng **chống chính phủ**.
He's been sharing a lot of antigovernment posts online lately.
Dạo này anh ấy chia sẻ rất nhiều bài đăng **chống chính phủ** trên mạng.
The government is cracking down on antigovernment groups.
Chính phủ đang đàn áp các nhóm **chống chính phủ**.
Some music lyrics express antigovernment sentiments.
Một số lời bài hát thể hiện quan điểm **chống chính phủ**.