Введите любое слово!

"amniotic" in Vietnamese

thuộc về nước ốithuộc về màng ối

Definition

Liên quan đến màng ối, là lớp màng mỏng bao quanh và bảo vệ thai nhi trong bụng mẹ; thường gặp trong các cụm như 'nước ối', 'màng ối'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amniotic' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sản khoa như: 'amniotic fluid' (nước ối), 'amniotic sac' (túi ối). Hiếm gặp ngoài những lĩnh vực này.

Examples

The doctor talked about the amniotic sac during the ultrasound.

Bác sĩ nói về túi **màng ối** khi siêu âm.

The baby is surrounded by amniotic fluid in the womb.

Em bé được bao quanh bởi **nước ối** trong bụng mẹ.

A tear in the amniotic membrane can be dangerous for the baby.

Rách **màng ối** có thể nguy hiểm cho em bé.

Doctors measure the amount of amniotic fluid during pregnancy checkups.

Bác sĩ đo lượng **nước ối** trong các lần kiểm tra thai kỳ.

Too little amniotic fluid can cause problems for the fetus.

**Nước ối** quá ít có thể gây ra vấn đề cho thai nhi.

Genetic testing sometimes uses a sample of amniotic fluid from the womb.

Xét nghiệm di truyền đôi khi sử dụng mẫu **nước ối** lấy từ tử cung.