"alienating" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy bị xa lánh, cô lập hoặc không được chào đón trong một nhóm hay môi trường. Thường mô tả hành động, thái độ khiến người khác cảm thấy bị đẩy ra xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc chính thức. Hay đi với các cụm như 'alienating behavior' (hành vi gây xa lánh), 'alienating environment' (môi trường gây xa cách). Thường chỉ những tác động không chủ ý khiến người khác bị xa lánh.
Examples
His rude comments were alienating his friends.
Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đang **gây xa lánh** bạn bè anh.
Wearing expensive clothes can be alienating to some people.
Mặc đồ đắt tiền có thể **làm cảm thấy bị xa lánh** với một số người.
The company's strict rules are alienating employees.
Những quy định nghiêm ngặt của công ty đang **làm cảm thấy bị cô lập** nhân viên.
Moving to a new country can feel really alienating at first.
Chuyển đến một đất nước mới lúc đầu có thể cảm thấy rất **xa lánh**.
Her constant criticism ended up alienating everyone around her.
Việc cô ấy luôn chỉ trích cuối cùng đã **làm mọi người xa lánh** cô.
Sometimes, being too honest can be unintentionally alienating.
Đôi khi, quá thật thà có thể vô tình **gây cảm giác xa lánh**.