Введите любое слово!

"akimbo" in Vietnamese

chống tay vào hông

Definition

Hai tay chống vào hông, khuỷu tay hướng ra ngoài, mô tả tư thế đứng. Thường thể hiện sự tự tin hoặc không kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn mô tả, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. 'arms akimbo' diễn tả sự quyết đoán hoặc không hài lòng.

Examples

She stood akimbo, waiting for an answer.

Cô ấy đứng **chống tay vào hông**, chờ câu trả lời.

The teacher looked at the class akimbo.

Cô giáo nhìn lớp **chống tay vào hông**.

He waited akimbo near the door.

Anh ấy chờ gần cửa **chống tay vào hông**.

She stood there with her arms akimbo, looking very impatient.

Cô ấy đứng đó **chống tay vào hông**, trông rất sốt ruột.

With arms akimbo, he demanded an explanation from his friend.

**Chống tay vào hông**, anh ấy yêu cầu bạn giải thích.

Mom stood akimbo and said, 'What happened here?'

Mẹ **chống tay vào hông** và nói: 'Chuyện gì đã xảy ra ở đây?'