Введите любое слово!

"aides" in Vietnamese

trợ lýngười hỗ trợ

Definition

Aides là những người hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức, như trợ lý giáo viên hay trợ lý chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aides' là từ trang trọng, thường dùng ở môi trường chuyên nghiệp hoặc giáo dục, như 'giáo viên trợ giảng', 'trợ lý tổng thống'. Không dùng cho sự giúp đỡ không chính thức.

Examples

The teacher has two aides in her classroom.

Cô giáo có hai **trợ lý** trong lớp học của mình.

The mayor’s aides organized the meeting.

Các **trợ lý** của thị trưởng đã tổ chức cuộc họp.

Medical aides help doctors take care of patients.

Các **trợ lý y tế** giúp bác sĩ chăm sóc bệnh nhân.

Her aides have already prepared all the documents for the meeting.

Các **trợ lý** của cô ấy đã chuẩn bị xong toàn bộ tài liệu cho cuộc họp.

White House aides declined to comment on the issue.

Các **trợ lý** Nhà Trắng từ chối bình luận về vấn đề này.

The senator relies heavily on his aides for research and scheduling.

Thượng nghị sĩ dựa rất nhiều vào các **trợ lý** của mình để nghiên cứu và sắp xếp lịch trình.