Введите любое слово!

"adaptable" in Vietnamese

dễ thích nghi

Definition

Chỉ người, động vật hoặc vật có thể nhanh chóng thay đổi để phù hợp với tình huống hoặc môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'highly adaptable', 'easily adaptable' để nói về kỹ năng thích nghi trong CV, phỏng vấn hoặc môi trường chuyên nghiệp.

Examples

Lisa is very adaptable and can work in any team.

Lisa rất **dễ thích nghi** và có thể làm việc ở bất kỳ nhóm nào.

Cats are known to be adaptable pets.

Mèo được biết là những thú cưng **dễ thích nghi**.

The software is adaptable to different devices.

Phần mềm này **dễ thích nghi** với các thiết bị khác nhau.

She's incredibly adaptable—new jobs never scare her.

Cô ấy cực kỳ **dễ thích nghi**—công việc mới không bao giờ làm cô sợ.

An adaptable approach helps when things change suddenly.

Cách tiếp cận **dễ thích nghi** rất hữu ích khi mọi thứ thay đổi bất ngờ.

Being adaptable is a must in today’s fast-paced world.

Trong thế giới ngày nay, việc **dễ thích nghi** là điều bắt buộc.