Введите любое слово!

"actualization" in Vietnamese

hiện thực hóatự hiện thực hóa

Definition

Quá trình biến một ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu thành hiện thực. Thường dùng để nói về việc phát huy tối đa tiềm năng cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện thực hóa' mang tính trang trọng và học thuật, xuất hiện nhiều trong tâm lý học, triết học. 'Tự hiện thực hóa' thường nói về việc phát triển bản thân.

Examples

Personal growth leads to the actualization of your dreams.

Phát triển bản thân dẫn đến **hiện thực hóa** ước mơ của bạn.

Education is important for the actualization of potential.

Giáo dục quan trọng cho sự **hiện thực hóa** tiềm năng.

The actualization of his plan took years.

**Hiện thực hóa** kế hoạch của anh ấy mất nhiều năm.

Many people spend their lives searching for self-actualization.

Nhiều người dành cả đời để tìm kiếm sự tự **hiện thực hóa**.

His invention marked the actualization of a long-held vision.

Phát minh của anh ấy là **hiện thực hóa** một tầm nhìn dài lâu.

Without support, the actualization of big ideas becomes nearly impossible.

Nếu không có sự hỗ trợ, **hiện thực hóa** những ý tưởng lớn gần như không thể.