"accuse of" in Vietnamese
Definition
Nói rằng ai đó đã làm điều gì sai hoặc phạm pháp, thường là trước khi có bằng chứng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng. Hay theo sau bởi danh từ hoặc động từ thêm 'ing' như 'accuse someone of theft'. Đừng nhầm với 'blame for'.
Examples
They accuse him of stealing the money.
Họ **buộc tội** anh ấy **về việc** lấy trộm tiền.
The teacher accused her of cheating on the test.
Cô giáo **buộc tội** cô ấy **gian lận** trong bài kiểm tra.
He was accused of breaking the law.
Anh ấy đã bị **buộc tội** vi phạm pháp luật.
Don't accuse me of something I didn't do.
Đừng **buộc tội** tôi về những gì tôi không làm.
She felt hurt when they accused her of lying.
Cô ấy cảm thấy tổn thương khi họ **buộc tội** cô **nói dối**.
People are quick to accuse others of mistakes, but slow to admit their own.
Người ta nhanh chóng **buộc tội** người khác **về** sai lầm, nhưng chậm nhận lỗi mình.