Введите любое слово!

"account of" in Vietnamese

bản tường thuậtbản mô tả

Definition

Một bản mô tả hoặc giải thích về điều gì đó xảy ra, do ai đó kể hoặc viết. Thường đề cập đến trải nghiệm cá nhân hoặc báo cáo thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc tin tức như 'give an account of', 'first-hand account of', 'detailed account of'. Có thể chỉ trải nghiệm cá nhân hoặc báo cáo sự kiện.

Examples

She gave an account of the accident to the police.

Cô ấy đã cung cấp **bản tường thuật** về vụ tai nạn cho cảnh sát.

His book is an account of his travels across Africa.

Cuốn sách của anh ấy là **bản tường thuật** về chuyến du lịch qua châu Phi.

We read a detailed account of the event in the newspaper.

Chúng tôi đã đọc một **bản mô tả** chi tiết về sự kiện trên báo.

Can you give me an account of what happened last night?

Bạn có thể cho tôi **bản tường thuật** về chuyện gì đã xảy ra tối qua không?

Her first-hand account of the storm was really moving.

**Bản tường thuật** trực tiếp về cơn bão của cô ấy thật sự cảm động.

The film is based on an account of real events.

Bộ phim dựa trên một **bản tường thuật** về các sự kiện có thật.